超柱體 siêu trụ thể Hán Việt: siêu trụ thể Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 柱 (trụ) + 體 (thể)Hán Việtsiêu trụ thểCấu tạo超 + 柱 + 體 · siêu + trụ + thể nghĩa thành phần: siêu + trụ + thể