超橢圓

siêu thỏa viên

Hán Việt: siêu thỏa viên

Tổng quan

(giải tích) siêu eliptic

Cấu tạo: (siêu) + (thỏa) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải tích) siêu eliptic