超水平 chāo shuǐ píng · siêu thủy bình Hán Việt: siêu thủy bình · Pinyin: chāo shuǐ píng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 水 (thủy) + 平 (bình)Pinyinchāo shuǐ píngHán Việtsiêu thủy bìnhCấu tạo超 + 水 + 平 · siêu + thủy + bình nghĩa thành phần: siêu + thủy + bình