超沉澱 siêu trầm điến Hán Việt: siêu trầm điến Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 沉 (trầm) + 澱 (điến)Hán Việtsiêu trầm điếnCấu tạo超 + 沉 + 澱 · siêu + trầm + điến nghĩa thành phần: siêu + trầm + điến