超流性

chāoliúxìng siêu lưu tính

Hán Việt: siêu lưu tính · Pinyin: chāoliúxìng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (lưu) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui superfluidity