超淬火 siêu thối hỏa Hán Việt: siêu thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 淬 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtsiêu thối hỏaCấu tạo超 + 淬 + 火 · siêu + thối + hỏa nghĩa thành phần: siêu + thối + hỏa