超焦距 chāo jiāo jù · siêu tiêu cự Hán Việt: siêu tiêu cự · Pinyin: chāo jiāo jù Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 焦 (tiêu) + 距 (cự)Pinyinchāo jiāo jùHán Việtsiêu tiêu cựCấu tạo超 + 焦 + 距 · siêu + tiêu + cự nghĩa thành phần: siêu + tiêu + cự