超然內閣 siêu nhiên nội các Hán Việt: siêu nhiên nội các Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 然 (nhiên) + 內 (nội) + 閣 (các)Hán Việtsiêu nhiên nội cácCấu tạo超 + 然 + 內 + 閣 · siêu + nhiên + nội + các nghĩa thành phần: siêu + nhiên + nội + các Nghĩa EngCihui 超然內閣 hāorán nèigé n. cabinet independent of political parties