超然於 siêu nhiên vu Hán Việt: siêu nhiên vu Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 然 (nhiên) + 於 (vu)Hán Việtsiêu nhiên vuCấu tạo超 + 然 + 於 · siêu + nhiên + vu nghĩa thành phần: siêu + nhiên + vu