超然科學 siêu nhiên khoa học Hán Việt: siêu nhiên khoa học Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 然 (nhiên) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtsiêu nhiên khoa họcCấu tạo超 + 然 + 科 + 學 · siêu + nhiên + khoa + học nghĩa thành phần: siêu + nhiên + khoa + học