超特化 siêu đặc hóa Hán Việt: siêu đặc hóa Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 特 (đặc) + 化 (hóa)Hán Việtsiêu đặc hóaCấu tạo超 + 特 + 化 · siêu + đặc + hóa nghĩa thành phần: siêu + đặc + hóa