超現實

chāo xiàn shí siêu hiện thật

Hán Việt: siêu hiện thật · Pinyin: chāo xiàn shí

Tổng quan

siêu thực | thuộc chủ nghĩa siêu thực

Cấu tạo: (siêu) + (hiện) + (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu thực | thuộc chủ nghĩa siêu thực

Eng

  • CC-CEDICT surreal; surrealistic
  • Cihui 超現實 hāoxiànshí attr. surrealistic