超相容 siêu tương dung Hán Việt: siêu tương dung Tổng quan tương tích mạnh Cấu tạo: 超 (siêu) + 相 (tương) + 容 (dung)Hán Việtsiêu tương dungCấu tạo超 + 相 + 容 · siêu + tương + dung nghĩa thành phần: siêu + tương + dung Nghĩa ViệtCihui tương tích mạnh