超矩形 siêu củ hình Hán Việt: siêu củ hình Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 矩 (củ) + 形 (hình)Hán Việtsiêu củ hìnhCấu tạo超 + 矩 + 形 · siêu + củ + hình nghĩa thành phần: siêu + củ + hình