超硬鋁 siêu ngạnh lữ Hán Việt: siêu ngạnh lữ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 硬 (ngạnh) + 鋁 (lữ)Hán Việtsiêu ngạnh lữCấu tạo超 + 硬 + 鋁 · siêu + ngạnh + lữ nghĩa thành phần: siêu + ngạnh + lữ