超穩定 siêu ổn định Hán Việt: siêu ổn định Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 穩 (ổn) + 定 (định)Hán Việtsiêu ổn địnhCấu tạo超 + 穩 + 定 · siêu + ổn + định nghĩa thành phần: siêu + ổn + định