超等

chāo děng siêu đẳng

Hán Việt: siêu đẳng · Pinyin: chāo děng

Tổng quan

hạng vượt trội ượt lên trên bậc thường. siêu đẳng siêu đẳng ☆Vượt lên trên bậc thường.

Cấu tạo: (siêu) + (đẳng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng vượt trội ượt lên trên bậc thường. siêu đẳng siêu đẳng ☆Vượt lên trên bậc thường.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 高出正常等級以上。《管子.法禁》:「以和親於民,故莫敢超等踰官,漁利蘇功,以取順其君。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。高出一般的;特等。

Eng

  • CC-CEDICT superior grade
  • Cihui superior grade

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

超级