超級
siêu cấp
Hán Việt: siêu cấp · Pinyin: chāo jí
Tổng quan
siêu- | cực- | siêu cấp- siêu; siêu cấp (super)。超出一般等級的。 超級顯微鏡。 kính hiển vi siêu cấp.
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu- | cực- | siêu cấp- siêu; siêu cấp (super)。超出一般等級的。 超級顯微鏡。 kính hiển vi siêu cấp.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 超出一般等級。如:「這支球隊是一支超級強隊,很有冠軍相。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 属性词。超出一般等级的:~显微镜|~豪华卧车。
Eng
- CC-CEDICT super-|ultra-|hyper-
- Cihui super-; ultra-; hyper-
ja
- JMdict very advanced level