超範數 siêu phạm sổ Hán Việt: siêu phạm sổ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 範 (phạm) + 數 (sổ)Hán Việtsiêu phạm sổCấu tạo超 + 範 + 數 · siêu + phạm + sổ nghĩa thành phần: siêu + phạm + sổ