超精餾器 siêu tinh lựu khí Hán Việt: siêu tinh lựu khí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 精 (tinh) + 餾 (lựu) + 器 (khí)Hán Việtsiêu tinh lựu khíCấu tạo超 + 精 + 餾 + 器 · siêu + tinh + lựu + khí nghĩa thành phần: siêu + tinh + lựu + khí