超系統 siêu hệ thống Hán Việt: siêu hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtsiêu hệ thốngCấu tạo超 + 系 + 統 · siêu + hệ + thống nghĩa thành phần: siêu + hệ + thống