超純的 siêu thuần đích Hán Việt: siêu thuần đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 純 (thuần) + 的 (đích)Hán Việtsiêu thuần đíchCấu tạo超 + 純 + 的 · siêu + thuần + đích nghĩa thành phần: siêu + thuần + đích