超純量 chāo chún liàng · siêu thuần lượng Hán Việt: siêu thuần lượng · Pinyin: chāo chún liàng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 純 (thuần) + 量 (lượng)Pinyinchāo chún liàngHán Việtsiêu thuần lượngCấu tạo超 + 純 + 量 · siêu + thuần + lượng nghĩa thành phần: siêu + thuần + lượng