超結核 siêu kết hạch Hán Việt: siêu kết hạch Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 結 (kết) + 核 (hạch)Hán Việtsiêu kết hạchCấu tạo超 + 結 + 核 · siêu + kết + hạch nghĩa thành phần: siêu + kết + hạch