超絕論 siêu tuyệt luận Hán Việt: siêu tuyệt luận Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 絕 (tuyệt) + 論 (luận)Hán Việtsiêu tuyệt luậnCấu tạo超 + 絕 + 論 · siêu + tuyệt + luận nghĩa thành phần: siêu + tuyệt + luận Nghĩa EngCihui 超絕論 hāojuélùn n. transcendentalism