超綱要 siêu cương yếu Hán Việt: siêu cương yếu Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 綱 (cương) + 要 (yếu)Hán Việtsiêu cương yếuCấu tạo超 + 綱 + 要 · siêu + cương + yếu nghĩa thành phần: siêu + cương + yếu Nghĩa EngCihui 超綱要 hāogāngyào v.o. <PRC> surpass the 1956-1967 “Program”