超級壞蛋 chāojí huàidàn · siêu cấp hoại đản Hán Việt: siêu cấp hoại đản · Pinyin: chāojí huàidàn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 壞 (hoại) + 蛋 (đản)Pinyinchāojí huàidànHán Việtsiêu cấp hoại đảnCấu tạo超 + 級 + 壞 + 蛋 · siêu + cấp + hoại + đản nghĩa thành phần: siêu + cấp + hoại + đản Nghĩa EngCihui supervillain