超級跑車

chāo jí pǎo chē siêu cấp bào xa

Hán Việt: siêu cấp bào xa · Pinyin: chāo jí pǎo chē

Tổng quan

siêu xe | viết tắt thành 超跑|超跑

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (bào) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu xe | viết tắt thành 超跑|超跑

Eng

  • CC-CEDICT supercar|abbr. to 超跑|超跑[chao1 pao3]
  • Cihui supercar/abbr. to 超跑|超跑