超線性 siêu tuyến tính Hán Việt: siêu tuyến tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 線 (tuyến) + 性 (tính)Hán Việtsiêu tuyến tínhCấu tạo超 + 線 + 性 · siêu + tuyến + tính nghĩa thành phần: siêu + tuyến + tính