超經驗
siêu kinh nghiệm
Hán Việt: siêu kinh nghiệm · Pinyin: chāo jīng yàn
Tổng quan
siêu kinh nghiệm | ngoài kinh nghiệm của một người
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu kinh nghiệm | ngoài kinh nghiệm của một người
Eng
- CC-CEDICT extra-empirical|outside one's experience
- Cihui extra-empirical; outside one's experience