超絕的

siêu tuyệt đích

Hán Việt: siêu tuyệt đích

Tổng quan

siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳn, (triết học) siêu nghiệm

Cấu tạo: (siêu) + (tuyệt) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu việt, vượt lên hẳn, hơn hẳn, (triết học) siêu nghiệm