超統一 siêu thống nhất Hán Việt: siêu thống nhất Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 統 (thống) + 一 (nhất)Hán Việtsiêu thống nhấtCấu tạo超 + 統 + 一 · siêu + thống + nhất nghĩa thành phần: siêu + thống + nhất