超能力

chāo néng lì siêu năng lực

Hán Việt: siêu năng lực · Pinyin: chāo néng lì

Tổng quan

năng lực siêu phàm | sức mạnh siêu nhân

Cấu tạo: (siêu) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năng lực siêu phàm | sức mạnh siêu nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超出人類體能的限制,令人不可思議的能力。

Eng

  • CC-CEDICT superpower; superhuman power
  • Cihui superpower; superhuman power

ja

  • JMdict extra-sensory perception|ESP|psi|psychic ability|psychokinesis