超自然

chāo zì rán siêu tự nhiên

Hán Việt: siêu tự nhiên · Pinyin: chāo zì rán

Tổng quan

siêu nhiên ượt ra ngoài cả tự nhiên (surnaturel). siêu tự nhiên siêu tự nhiên ☆Vượt ra ngoài cả tự nhiên (surnaturel).

Cấu tạo: (siêu) + (tự) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu nhiên ượt ra ngoài cả tự nhiên (surnaturel). siêu tự nhiên siêu tự nhiên ☆Vượt ra ngoài cả tự nhiên (surnaturel).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超於自然世界以外的另一種存在,不能以理性或科學加以說明證實。如上帝、鬼神等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。属于自然界以外的,即对现有科学知识不能解释的神秘现象给予迷信解释的,如所谓神灵、鬼魂等。

Eng

  • CC-CEDICT supernatural
  • Cihui supernatural

ja

  • JMdict occult|transcendental|supernaturalness|supernaturalism|supernaturality