超節點 siêu tiết điểm Hán Việt: siêu tiết điểm Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 節 (tiết) + 點 (điểm)Hán Việtsiêu tiết điểmCấu tạo超 + 節 + 點 · siêu + tiết + điểm nghĩa thành phần: siêu + tiết + điểm