超行程 siêu hành trình Hán Việt: siêu hành trình Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 行 (hành) + 程 (trình)Hán Việtsiêu hành trìnhCấu tạo超 + 行 + 程 · siêu + hành + trình nghĩa thành phần: siêu + hành + trình