超裂縫 siêu liệt phùng Hán Việt: siêu liệt phùng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 裂 (liệt) + 縫 (phùng)Hán Việtsiêu liệt phùngCấu tạo超 + 裂 + 縫 · siêu + liệt + phùng nghĩa thành phần: siêu + liệt + phùng