超語言的

siêu ngữ ngôn đích

Hán Việt: siêu ngữ ngôn đích

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (ngữ) + (ngôn) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超語言的 hāoyǔyán de attr. <lg.> extralinguistic