超超玄著

chāo chāo xuán zhù siêu siêu huyền trứ

Hán Việt: siêu siêu huyền trứ · Pinyin: chāo chāo xuán zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (siêu) + (huyền) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超超:形容高超;玄:微妙;著:明显。言论、文辞高妙明切。
  • Tân Hoa Tự Điển 超超形容高超;玄微妙;著明显。言论、文辞高妙明切。