超越的 siêu việt đích Hán Việt: siêu việt đích Tổng quan vượt bực; trội; quá chừng Cấu tạo: 超 (siêu) + 越 (việt) + 的 (đích)Hán Việtsiêu việt đíchCấu tạo超 + 越 + 的 · siêu + việt + đích nghĩa thành phần: siêu + việt + đích Nghĩa ViệtCihui vượt bực; trội; quá chừngjaJMdict transcendental