超輕子 siêu khinh tử Hán Việt: siêu khinh tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 輕 (khinh) + 子 (tử)Hán Việtsiêu khinh tửCấu tạo超 + 輕 + 子 · siêu + khinh + tử nghĩa thành phần: siêu + khinh + tử