超軟性 siêu nhuyễn tính Hán Việt: siêu nhuyễn tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 軟 (nhuyễn) + 性 (tính)Hán Việtsiêu nhuyễn tínhCấu tạo超 + 軟 + 性 · siêu + nhuyễn + tính nghĩa thành phần: siêu + nhuyễn + tính