超阻尼 siêu trở ni Hán Việt: siêu trở ni Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 阻 (trở) + 尼 (ni)Hán Việtsiêu trở niCấu tạo超 + 阻 + 尼 · siêu + trở + ni nghĩa thành phần: siêu + trở + ni