超音速

chāo yīn sù siêu âm tốc

Hán Việt: siêu âm tốc · Pinyin: chāo yīn sù

Tổng quan

siêu thanh

Cấu tạo: (siêu) + (âm) + (tốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物體運動的速率高於聲波在空氣中傳播的速率。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 超声速的旧称。

Eng

  • CC-CEDICT supersonic
  • Cihui supersonic

ja

  • JMdict supersonic speed