超體積 siêu thể tích Hán Việt: siêu thể tích Tổng quan siêu thể tích Cấu tạo: 超 (siêu) + 體 (thể) + 積 (tích)Hán Việtsiêu thể tíchCấu tạo超 + 體 + 積 · siêu + thể + tích nghĩa thành phần: siêu + thể + tích Nghĩa ViệtCihui siêu thể tích