超高壓
siêu cao áp
Hán Việt: siêu cao áp
Tổng quan
siêu cao áp: áp lực siêu cao/siêu cao thế
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu cao áp: áp lực siêu cao/siêu cao thế
Eng
- Cihui 超高壓 hāogāoyā n. 1. <phy.> superhigh pressure 2. <elec.> extrahigh voltage