超高壓
siêu cao áp
Hán Việt: siêu cao áp
Tổng quan
siêu cao áp: áp lực siêu cao/siêu cao thế
Nghĩa
Việt
- Cihui siêu cao áp: áp lực siêu cao/siêu cao thế
- Cihui 1. siêu cao áp; áp lực siêu cao (extra-high tension, viết tắt là eht)。指超過十萬個大氣壓的壓力。 2. siêu cao thế。一般指二十二萬伏特以上的電壓。超高壓用於遠距離輸電。
Eng
- Cihui 超高壓 hāogāoyā n. 1. <phy.> superhigh pressure 2. <elec.> extrahigh voltage