超齡團員 siêu linh đoàn viên Hán Việt: siêu linh đoàn viên Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 齡 (linh) + 團 (đoàn) + 員 (viên)Hán Việtsiêu linh đoàn viênCấu tạo超 + 齡 + 團 + 員 · siêu + linh + đoàn + viên nghĩa thành phần: siêu + linh + đoàn + viên Nghĩa EngCihui 超齡團員 hāolíng tuányuán n. <PRC> overaged Communist Youth League members