越中國 yuè zhōng guó · việt trung quốc Hán Việt: việt trung quốc · Pinyin: yuè zhōng guó Tổng quan Cấu tạo: 越 (việt) + 中 (trung) + 國 (quốc)Pinyinyuè zhōng guóHán Việtviệt trung quốcCấu tạo越 + 中 + 國 · việt + trung + quốc nghĩa thành phần: việt + trung + quốc