越分的 việt phân đích Hán Việt: việt phân đích Tổng quan không cần thiết; không đáng Cấu tạo: 越 (việt) + 分 (phân) + 的 (đích)Hán Việtviệt phân đíchCấu tạo越 + 分 + 的 · việt + phân + đích nghĩa thành phần: việt + phân + đích Nghĩa ViệtCihui không cần thiết; không đáng